bán dẫn

bán dẫn

Silicon là một vật liệu bán dẫn quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật liệu tính chất điện trung gian giữa chất dẫn điện chất cách điện: "bán dẫn" một loại vật chất khả năng dẫn điện của có thể thay đổi đáng kể dưới tác động của các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, tạp chất, hoặc điện trường. Đây đặc tính cơ bản làm nền tảng cho các linh kiện điện tử hiện đại.
  2. Tính từ (thường dùng trong các cụm danh từ kỹ thuật):

    • liên quan đến hoặc sử dụng công nghệ dựa trên vật liệu bán dẫn: Thuật ngữ này mô tả các thiết bị, công nghệ sử dụng nguyên lý hoạt động của vật liệu bán dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Silicon germanium những vật liệu bán dẫn phổ biến nhất.
    • Ngành công nghiệp bán dẫn đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của điện tử.
  • Tính từ (trong cụm danh từ):

    • Công nghệ bán dẫn đã cách mạng hóa thế giới.
    • Đây một linh kiện bán dẫn thuần túy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỷ nguyên bán dẫn": Chỉ giai đoạn lịch sử công nghệ được định hình bởi sự phát minh phát triển của transistor mạch tích hợp (IC) dựa trên vật liệu bán dẫn.

    • Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên bán dẫn.
  • "Vật bán dẫn": Một nhánh của vật học chuyên nghiên cứu về tính chất ứng dụng của vật liệu bán dẫn.

    • Anh ấy tiến sĩ chuyên ngành vật bán dẫn.
Biến thể từ liên quan
  • Chất bán dẫn: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "vật liệu bán dẫn".
  • Công nghệ bán dẫn: Lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc chế tạo ứng dụng các linh kiện bán dẫn.
  • Linh kiện bán dẫn: Các bộ phận điện tử được chế tạo từ vật liệu bán dẫn, như diode, transistor, vi mạch.
  • Bóng bán dẫn: (Danh từ) Tên gọi khác của transistor, một linh kiện bán dẫn cơ bản dùng để khuếch đại hoặc đóng ngắt tín hiệu điện.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Vật liệu bán dẫn: (Danh từ) Cách gọi nhấn mạnh vào khía cạnh vật chất.
  • Chất bán dẫn: (Danh từ) Cách gọi phổ biến trong vật hóa học.
Giải thích khác biệt
  • Bán dẫn vs. Dẫn điện: Vật liệu dẫn điện (như đồng, nhôm) cho dòng điện đi qua dễ dàng. Vật liệu cách điện (như nhựa, sứ) ngăn cản dòng điện. Vật liệu bán dẫn tính chấtgiữa có thể điều khiển được.
  • Bán dẫn vs. Siêu dẫn: Vật liệu siêu dẫn điện trở bằng khôngnhiệt độ rất thấp, trong khi bán dẫn luôn một điện trở nhất định điện trở này thay đổi theo điều kiện.
Ứng dụng thực tế

Từ "bán dẫn" thường xuất hiện trong các lĩnh vực: - Điện tử học: Chip vi xử lý, bộ nhớ máy tính, cảm biến đều được làm từ vật liệu bán dẫn. - Công nghiệp: Chỉ ngành công nghiệp sản xuất chip linh kiện điện tử. - Khoa học vật liệu: Nghiên cứu phát triển các vật liệu bán dẫn mới như gallium arsenide (GaAs) hay vật liệu bán dẫn hữu cơ.

Từ chứa "bán dẫn"